Thanh mẫu tiếng Anh là gì?
"thanh mẫu" trong tiếng Anh là tuning fork (danh từ), tonometer (danh từ), fork (danh từ).
tuning fork Danh từ
US/ˈtuː.niɳ.fɔrk/
Nghĩa: Thanh mẫu, âm thoa.
tonometer Danh từ
US/toʊ.ˈnɑː.mə.tɜː/
Nghĩa: Thanh mẫu.
fork Danh từ
UK/fɔːk/US/fɔɹk/
Nghĩa: Thanh mẫu, âm thoa.
initial Danh từ
UK/ɪˈnɪʃ.əl/US/ɪˈnɪʃ.əl/
Nghĩa: thanh mẫu
pitchfork Danh từ
UK/ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/US/ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/
Nghĩa: Thanh mẫu, âm thoa.
diapason Danh từ
UK/daɪəˈpeɪzən/US/daɪəˈpeɪzən/
Nghĩa: Âm thoa, thanh mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Thanh mẫu tiếng Anh là gì?
"thanh mẫu" trong tiếng Anh là tuning fork (danh từ), tonometer (danh từ), fork (danh từ).