TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thay tiếng Anh là gì?

"thay" trong tiếng Anh là change (ngoại động từ), shift (động từ), replace.

change Ngoại động từ

UK/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Đổi, thay, thay đổi.

  • Change is often necessary for personal growth. Cần phải thay đổi để phát triển bản thân.
  • It's not possible to change the past. Thay đổi quá khứ là điều không thể.

Xem đầy đủ từ "change": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shift Động từ

UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/ giọng máy

Nghĩa: Đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển; thay.

  • to shift one's lodging thay đổi chỗ ở
  • to shift the scene thay cảnh (trên sân khấu)

Xem đầy đủ từ "shift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

replace

UK/ɹɪˈpleɪs/US/ɹɪˈpleɪs/ giọng người thật

  • The car replaced the bicycle. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  • Will these jobs be replaced by artificial intelligence? Liệu những công việc này có thể bị trí tuệ nhân tạo thay thế không?

Xem đầy đủ từ "replace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throw Ngoại động từ

UK/θɹəʊ/US/θɹoʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Lột (da); thay (lông).

  • the snake throws its skin rắn lột da
  • the bird throws its feather chim thay lông

Xem đầy đủ từ "throw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make good one's promise Cụm từ

Nghĩa: Bù đắp lại; gỡ lại, đền, thay; sửa chữa.

  • to make good one's losses bù lại những cái đã mất
  • to make good the casualties (quân sự) bổ sung cho số quân bị chết

Xem đầy đủ từ "make good one's promise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commutator Danh từ

US/ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay.

Xem đầy đủ từ "commutator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

threw Ngoại động từ

UK/θɹuː/US/θɹu/ giọng người thật

Nghĩa: Lột (da); thay (lông).

  • the snake throws its skin rắn lột da
  • the bird throws its feather chim thay lông

Xem đầy đủ từ "threw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thrown Ngoại động từ

UK/θɹəʊn/US/θɹoʊn/ giọng người thật

Nghĩa: Lột (da); thay (lông).

  • the snake throws its skin rắn lột da
  • the bird throws its feather chim thay lông

Xem đầy đủ từ "thrown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thay tiếng Anh là gì?

"thay" trong tiếng Anh là change (ngoại động từ), shift (động từ), replace.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "change": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "replace": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "throw": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "threw": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "thrown": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.