Then chốt tiếng Anh là gì?
"then chốt" trong tiếng Anh là key (tính từ), trick, essential.
key Tính từ
UK/kiː/US/ki/ giọng người thật
Nghĩa: Chủ chốt, then chốt, quan trọng nhất.
trick
UK/ˈtɹɪk/US/ˈtɹɪk/ giọng người thật
essential
UK/ɪˈsɛn.ʃəl/US/ɪˈsɛn.ʃəl/ giọng người thật
paramount
UK/ˈpæɹəmaʊnt/US/ˈpæɹəˌmaʊnt/ giọng người thật
pivotal Tính từ
UK/ˈpɪvɪtəl/US/ˈpɪvɪtəl/ giọng người thật
Nghĩa: Then chốt, mấu chốt, chủ chốt.
keynote Danh từ
US/ˈkiːˌnoʊt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính.
- keynote address (speech) bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)
Câu hỏi thường gặp
Then chốt tiếng Anh là gì?
"then chốt" trong tiếng Anh là key (tính từ), trick, essential.