Thiêu đốt tiếng Anh là gì?
"thiêu đốt" trong tiếng Anh là grill (ngoại động từ), burn, scar.
grill Ngoại động từ
UK/ɡɹɪl/US/ɡɹɪl/
Nghĩa: Nướng, thiêu đốt (mặt trời).
burn
UK/bɜːn/US/bɝn/
scar
UK/skɑː(ɹ)/US/skɑɹ/
ignite Ngoại động từ
UK/ɪɡˈnaɪt/US/ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: Thiêu đốt, thiêu cháy, phép bổ trợ trong LOL.
scorch
UK/skɔːtʃ/US/skɔɹt͡ʃ/
broil Động từ
UK/bɹɔɪl/US/bɹɔɪl/
Nghĩa: Nóng như thiêu; thiêu đốt, hun nóng.
- a broiling hot daymột ngày nóng như thiêu như đốt
- to broil with impatiencenóng lòng sốt ruột
parch
UK/pɑːtʃ/US/pɑɹt͡ʃ/
Câu hỏi thường gặp
Thiêu đốt tiếng Anh là gì?
"thiêu đốt" trong tiếng Anh là grill (ngoại động từ), burn, scar.