TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thiêu đốt tiếng Anh là gì?

"thiêu đốt" trong tiếng Anh là grill (ngoại động từ), burn, scar.

grill Ngoại động từ

UK/ɡɹɪl/US/ɡɹɪl/

Nghĩa: Nướng, thiêu đốt (mặt trời).

Xem đầy đủ từ "grill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

burn

UK/bɜːn/US/bɝn/

Xem đầy đủ từ "burn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scar

UK/skɑː(ɹ)/US/skɑɹ/

Xem đầy đủ từ "scar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ignite Ngoại động từ

UK/ɪɡˈnaɪt/US/ɪɡˈnaɪt/

Nghĩa: Thiêu đốt, thiêu cháy, phép bổ trợ trong LOL.

Xem đầy đủ từ "ignite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scorch

UK/skɔːtʃ/US/skɔɹt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "scorch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

broil Động từ

UK/bɹɔɪl/US/bɹɔɪl/

Nghĩa: Nóng như thiêu; thiêu đốt, hun nóng.

  • a broiling hot daymột ngày nóng như thiêu như đốt
  • to broil with impatiencenóng lòng sốt ruột

Xem đầy đủ từ "broil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parch

UK/pɑːtʃ/US/pɑɹt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "parch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thiêu đốt tiếng Anh là gì?

"thiêu đốt" trong tiếng Anh là grill (ngoại động từ), burn, scar.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.