TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thoát tiếng Anh là gì?

"thoát" trong tiếng Anh là escape (nội động từ), exit (nội động từ), scape (ngoại động từ).

escape Nội động từ

UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/

Nghĩa: Trốn thoát, thoát.

  • Escape was impossible.Không thể trốn thoát.
  • I wanted to escape.Tôi đã muốn trốn thoát.

Xem đầy đủ từ "escape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exit Nội động từ

UK/ˈɛksɪt/US/ˈeɪɡzɪt/

Nghĩa: Thoát, thoát ra.

  • Excuse me, where's the exit?Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
  • Exit appThoát ứng dụng

Xem đầy đủ từ "exit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scape Ngoại động từ

UK/ˈskeɪp/US/ˈskeɪp/

Nghĩa: Trốn thoát, thoát.

Xem đầy đủ từ "scape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slip Ngoại động từ

UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/

Nghĩa: Thoát, tuột ra khỏi.

  • dog slips his collarchó sổng xích
  • the point has slipped my attentiontôi không chú ý đến điểm đó

Xem đầy đủ từ "slip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slip out Cụm động từ

Nghĩa: Thoát, tuột ra khỏi.

Xem đầy đủ từ "slip out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

escapement Danh từ

UK/ɪˈskeɪpmənt/US/ɪˈskeɪpmənt/

Nghĩa: Sự thoát.

Xem đầy đủ từ "escapement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thoát tiếng Anh là gì?

"thoát" trong tiếng Anh là escape (nội động từ), exit (nội động từ), scape (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.