Thuế quan tiếng Anh là gì?
"thuế quan" trong tiếng Anh là tariff (danh từ), douane (danh từ), custom house (danh từ).
tariff Danh từ
UK/ˈtæɹɪf/US/ˈtæɹəf/
Nghĩa: giá, thuế quan
- preferential tariffthuế quan ưu đãi
douane Danh từ
UK/duːˈɑːn/US/duːˈɑːn/
Nghĩa: Thuế quan.
custom house Danh từ
Nghĩa: Hải quan, thuế quan.
custom Danh từ
UK/ˈkʌstəm/US/ˈkʌstəm/
Nghĩa: Thuế quan.
- customs policychính sách thuế quan
duty Danh từ
UK/ˈdjuː.ti/US/ˈdu.ti/
Nghĩa: thuế quan, hải quan
customs
UK/ˈkʌs.təmz/US/ˈkʌs.təmz/
Câu hỏi thường gặp
Thuế quan tiếng Anh là gì?
"thuế quan" trong tiếng Anh là tariff (danh từ), douane (danh từ), custom house (danh từ).