TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuế quan tiếng Anh là gì?

"thuế quan" trong tiếng Anh là tariff (danh từ), douane (danh từ), custom house (danh từ).

tariff Danh từ

UK/ˈtæɹɪf/US/ˈtæɹəf/

Nghĩa: giá, thuế quan

  • preferential tariffthuế quan ưu đãi

Xem đầy đủ từ "tariff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

douane Danh từ

UK/duːˈɑːn/US/duːˈɑːn/

Nghĩa: Thuế quan.

Xem đầy đủ từ "douane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

custom house Danh từ

Nghĩa: Hải quan, thuế quan.

Xem đầy đủ từ "custom house": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

custom Danh từ

UK/ˈkʌstəm/US/ˈkʌstəm/

Nghĩa: Thuế quan.

  • customs policychính sách thuế quan

Xem đầy đủ từ "custom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

duty Danh từ

UK/ˈdjuː.ti/US/ˈdu.ti/

Nghĩa: thuế quan, hải quan

Xem đầy đủ từ "duty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

customs

UK/ˈkʌs.təmz/US/ˈkʌs.təmz/

Xem đầy đủ từ "customs": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuế quan tiếng Anh là gì?

"thuế quan" trong tiếng Anh là tariff (danh từ), douane (danh từ), custom house (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.