Thuỷ ngân tiếng Anh là gì?
"thuỷ ngân" trong tiếng Anh là mercury (danh từ), quicksilver (danh từ), hydragyrum (danh từ).
mercury Danh từ
UK/ˈmɜːkjʊ.ɹi/US/ˈmɝ.kjə.ɹi/
Nghĩa: Thuỷ ngân.
quicksilver Danh từ
US/ˈkwɪkˌsɪlvɚ/
Nghĩa: Thuỷ ngân.
hydragyrum Danh từ
Nghĩa: Thuỷ ngân.
hydrargyric Tính từ
Nghĩa: Thuỷ ngân.
mercurial Tính từ
UK/məːˈkjʊə.ɹɪ.əl/US/mɝˈkjʊ.ɹi.əl/
Nghĩa: Thuỷ ngân; có thuỷ ngân.
- mercurial columncột thuỷ ngân
- mercurial barometercái đo khí áp thuỷ ngân
mercuric Tính từ
US/ˌmɜː.ˈkjʊr.ɪk/
Nghĩa: (thuộc) thuỷ ngân.
Câu hỏi thường gặp
Thuỷ ngân tiếng Anh là gì?
"thuỷ ngân" trong tiếng Anh là mercury (danh từ), quicksilver (danh từ), hydragyrum (danh từ).