TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiến cử tiếng Anh là gì?

"tiến cử" trong tiếng Anh là recommend (ngoại động từ), present (ngoại động từ), propose (ngoại động từ).

recommend Ngoại động từ

UK/ˌɹɛkəˈmɛnd/US/ˌɹɛkəˈmɛnd/ giọng người thật

Nghĩa: Giới thiệu, tiến cử (người, vật...).

  • can you recommend me a good English dictionary?anh có thể giới thiệu cho tôi cuốn tự điển Anh ngữ tốt không?

Xem đầy đủ từ "recommend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

present Ngoại động từ

UK/ˈpɹɛz.ənt/US/ˈpɹɛz.ənt/ giọng người thật

Nghĩa: Tiến cử (thầy tu với giám mục để cai quản xứ đạo).

Xem đầy đủ từ "present": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

propose Ngoại động từ

UK/pɹəˈpəʊz/US/pɹəˈpoʊz/ giọng người thật

Nghĩa: Tiến cử, đề cử.

  • to propose a candidateđề cử một người ra ứng cử

Xem đầy đủ từ "propose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nominate

UK/ˈnɒm.ɪ.neɪt/US/ˈnɑ.mɪ.neɪt/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "nominate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commendatory Tính từ

US/kə.ˈmɛn.də.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu, tiến cử.

Xem đầy đủ từ "commendatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recommendation Danh từ

UK/ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/US/ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự giới thiệu, sự tiến cử.

  • to writer in recommendation of someoneviết thư giới thiệu ai
  • letter of recommendationthư giới thiệu

Xem đầy đủ từ "recommendation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commendation Danh từ

UK/ˌkɒmənˈdeɪʃən/US/ˌkɑmənˈdeɪʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự giới thiệu, sự tiến cử.

  • letters of commendationthư giới thiệu, thư tiến cử

Xem đầy đủ từ "commendation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intro Danh từ

US/ˈɪntɹoʊ/ giọng máy

Nghĩa: Thgt sự giới thiệu, sự tiến cử.

Xem đầy đủ từ "intro": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recommender Tính từ

US/ˌrɛ.kə.ˈmɛn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giới thiệu, người tiến cử.

Xem đầy đủ từ "recommender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiến cử tiếng Anh là gì?

"tiến cử" trong tiếng Anh là recommend (ngoại động từ), present (ngoại động từ), propose (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "recommend": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "present": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "propose": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "commendation": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.