Tiếng leng keng tiếng Anh là gì?
"tiếng leng keng" trong tiếng Anh là jingle (danh từ), ting (danh từ), tinkle (danh từ).
jingle Danh từ
UK/ˈd͡ʒɪŋɡl̩/US/ˈd͡ʒɪŋɡ(ə)l/
Nghĩa: Tiếng leng keng (chuông nhỏ); tiếng xủng xoảng (của những đồng xu...).
ting Danh từ
UK/tɪŋ/US/tɪŋ/
Nghĩa: Tiếng leng keng.
tinkle Danh từ
US/ˈtɪŋkəl/
Nghĩa: Tiếng leng keng (chuông...).
tang Danh từ
UK/ˈtæŋ/US/ˈtæŋ/
Nghĩa: Tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh.
clink Danh từ
UK/klɪŋk/US/klɪŋk/
Nghĩa: Tiếng leng keng (cốc chạm nhau...); tiếng xủng xẻng (đồng xu...).
tinkling Danh từ
US/ˈtɪŋ.kliɳ/
Nghĩa: Tiếng leng keng.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng leng keng tiếng Anh là gì?
"tiếng leng keng" trong tiếng Anh là jingle (danh từ), ting (danh từ), tinkle (danh từ).