Tiếng sột soạt tiếng Anh là gì?
"tiếng sột soạt" trong tiếng Anh là scratch (danh từ), rustle (danh từ), swish (danh từ).
scratch Danh từ
UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/
Nghĩa: Tiếng sột soạt (của ngòi bút).
rustle Danh từ
UK/ˈɹʌsəl/US/ˈɹʌsəl/
Nghĩa: Tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt.
swish Danh từ
UK/swɪʃ/US/swɪʃ/
Nghĩa: Tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...).
frou-frou Danh từ
UK/ˈfɹuːfɹuː/US/ˈfɹuːfɹuː/
Nghĩa: Tiếng sột soạt (của quần áo).
scrape Danh từ
UK/skɹeɪp/US/skɹeɪp/
Nghĩa: Tiếng nạo, tiếng cạo kèn kẹt, tiếng sột soạt.
fidget Danh từ
UK/ˈfɪd͡ʒ.ɪt/US/ˈfɪd͡ʒ.ɪt/
Nghĩa: Tiếng sột soạt (của quần áo).
Câu hỏi thường gặp
Tiếng sột soạt tiếng Anh là gì?
"tiếng sột soạt" trong tiếng Anh là scratch (danh từ), rustle (danh từ), swish (danh từ).