Tiền trợ cấp tiếng Anh là gì?
"tiền trợ cấp" trong tiếng Anh là grant (danh từ), grant-in-aid (danh từ), subvention (danh từ).
grant Danh từ
UK/ɡɹɑːnt/US/ɡɹænt/
Nghĩa: Tiền tài trợ, tiền trợ cấp.
- to make a grant to somebodytrợ cấp cho ai
grant-in-aid Danh từ
US/ˌɡræn.tᵊn.ˈeɪd/
Nghĩa: Tiền trợ cấp.
subvention Danh từ
UK/sʌbˈvɛnʃ(ə)n/US/sʌbˈvɛnʃ(ə)n/
Nghĩa: Tiền trợ cấp, tiền phụ cấp.
benefit Danh từ
UK/ˈbɛn.ɪ.fɪt/US/ˈbɛn.ɪˌfɪt/
Nghĩa: Tiền trợ cấp, tiền tuất.
- death benefittiền trợ cấp ma chay
- maternity benefittiền trợ cấp sinh đẻ
supply Danh từ
UK/səˈplaɪ/US/səˈplaɪ/
Nghĩa: Tiền trợ cấp (cho ai để sống); khoản chi phí hành chính (nghị viện).
- to cut off the suppliescắt trợ cấp
allowance Danh từ
US/əˈlaʊɪns/
Nghĩa: Tiền trợ cấp; tiền cấp phát; tiền bỏ túi, tiền tiêu vặt.
- to get a very small allowance from home every monthhàng tháng nhận được của gia đình gửi cho một số tiền nhỏ
- family allowance fundquỹ trợ cấp gia đình đông con
pension Danh từ
UK/ˈpɛnʃən/US/ˈpɛnʃən/
Nghĩa: Tiền trợ cấp.
- old-age pensiontiền trợ cấp dưỡng lão
subsidy Danh từ
UK/ˈsʌbsɪdi/US/ˈsʌbsɪdi/
Nghĩa: Tiền trợ cấp.
- housing subsidytiền trợ cấp nhà ở
pensionary Tính từ
US/ˈpɛnt.ʃə.ˌnɛr.i/
Nghĩa: Tiền trợ cấp; được hưởng trợ cấp.
Câu hỏi thường gặp
Tiền trợ cấp tiếng Anh là gì?
"tiền trợ cấp" trong tiếng Anh là grant (danh từ), grant-in-aid (danh từ), subvention (danh từ).