TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiểu tiếng Anh là gì?

"tiểu" trong tiếng Anh là pee (động từ), urinate (động từ), micro (danh từ).

pee Động từ

UK/ˈpiː/US/ˈpiː/

Nghĩa: đái, tiểu

  • How many times do you pee in a day?Bạn đi tiểu mấy lần một ngày?

Xem đầy đủ từ "pee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

urinate Động từ

UK/ˈjʊəɹɪneɪt/US/ˈjʊɹɪneɪt/

Nghĩa: tiểu, tiểu tiện

Xem đầy đủ từ "urinate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

micro Danh từ

UK/ˈmaɪ.kɹəʊ/US/ˈmaɪ.kɹoʊ/

Nghĩa: Vi, tiểu, nhỏ (micro film: vi phim).

Xem đầy đủ từ "micro": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

petty Tính từ

UK/ˈpɛt.i/US/ˈpɛt.i/

Nghĩa: Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.

  • petty princestiểu vương
  • petty farmertiểu nông

Xem đầy đủ từ "petty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ossuary Danh từ

UK/ˈɒsjʊəɹi/US/ˈɒsjʊəɹi/

Nghĩa: Tiểu, bình đựng hài cốt.

Xem đầy đủ từ "ossuary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pettily Phó từ

US/ˈpɛ.tə.li/

Nghĩa: Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.

Xem đầy đủ từ "pettily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu tiếng Anh là gì?

"tiểu" trong tiếng Anh là pee (động từ), urinate (động từ), micro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.