Tiểu tiếng Anh là gì?
"tiểu" trong tiếng Anh là pee (động từ), urinate (động từ), micro (danh từ).
pee Động từ
UK/ˈpiː/US/ˈpiː/
Nghĩa: đái, tiểu
- How many times do you pee in a day?Bạn đi tiểu mấy lần một ngày?
urinate Động từ
UK/ˈjʊəɹɪneɪt/US/ˈjʊɹɪneɪt/
Nghĩa: tiểu, tiểu tiện
micro Danh từ
UK/ˈmaɪ.kɹəʊ/US/ˈmaɪ.kɹoʊ/
Nghĩa: Vi, tiểu, nhỏ (micro film: vi phim).
petty Tính từ
UK/ˈpɛt.i/US/ˈpɛt.i/
Nghĩa: Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.
- petty princestiểu vương
- petty farmertiểu nông
ossuary Danh từ
UK/ˈɒsjʊəɹi/US/ˈɒsjʊəɹi/
Nghĩa: Tiểu, bình đựng hài cốt.
pettily Phó từ
US/ˈpɛ.tə.li/
Nghĩa: Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.
Câu hỏi thường gặp
Tiểu tiếng Anh là gì?
"tiểu" trong tiếng Anh là pee (động từ), urinate (động từ), micro (danh từ).