TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petty

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛt.i/ US/ˈpɛt.i/ giọng máy của trình duyệt

petty nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, nhỏ nhen, vụn vặt.

Nghĩa của petty

Tính từ

  1. Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường.
    • petty troublesnhững mối lo lặt vặt
    • petty expensesnhững món chi tiêu lặt vặt
    • petty larcenytrò ăn cắp vặt
  2. Nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình).
    • We must rise above petty ambitions and narrow calculationsChúng ta phải vượt lên những tham vọng thấp hèn và những toan tính hẹp hòi
  3. Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.
    • petty princestiểu vương
    • petty farmertiểu nông

Dạng từ của petty

So sánh hơnpettier
So sánh nhấtpettiest
Số nhiềupetties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petty

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của petty

Câu hỏi thường gặp

petty nghĩa là gì?

petty (tính từ) nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, nhỏ nhen, vụn vặt.

petty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petty: giọng Anh (UK) /ˈpɛt.i/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛt.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.