petty
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛt.i/
US/ˈpɛt.i/
giọng máy của trình duyệt
petty nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, nhỏ nhen, vụn vặt.
Nghĩa của petty
Tính từ
- Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường.
- petty troublesnhững mối lo lặt vặt
- petty expensesnhững món chi tiêu lặt vặt
- petty larcenytrò ăn cắp vặt
- Nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình).
- We must rise above petty ambitions and narrow calculationsChúng ta phải vượt lên những tham vọng thấp hèn và những toan tính hẹp hòi
- Nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ.
- petty princestiểu vương
- petty farmertiểu nông
Dạng từ của petty
| So sánh hơn | pettier |
| So sánh nhất | pettiest |
| Số nhiều | petties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petty
Đồng nghĩa
basecontemptiblefoolishfutilefrivolousidleignorableimmaterialinconsequentialinconsiderableindifferentinsignificantmeagermeanminor
Trái nghĩa
Họ từ của petty
Câu hỏi thường gặp
petty nghĩa là gì?
petty (tính từ) nghĩa là nhỏ mọn, lặt vặt, nhỏ nhen, vụn vặt.
petty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petty: giọng Anh (UK) /ˈpɛt.i/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛt.i/.