Tiệc tiếng Anh là gì?
"tiệc" trong tiếng Anh là party (danh từ), feast (danh từ), dinner (danh từ).
party Danh từ
UK/ˈpɑːti/US/ˈpɑɹti/
Nghĩa: Tiệc, buổi liên hoan.
- No less than 1,000 people came to the party.Có hơn một nghìn người đến tham dự bữa tiệc đó.
- He was present at the party.Anh ấy đã có mặt ở bữa tiệc.
feast Danh từ
UK/ˈfiːst/US/ˈfiːst/
Nghĩa: tiệc
dinner Danh từ
UK/ˈdɪnə/US/ˈdɪnɚ/
Nghĩa: Tiệc, tiệc chiêu đãi.
- to give a dinnerthết tiệc
treat Danh từ
UK/tɹiːt/US/tɹiːt/
Nghĩa: Tiệc, buổi chiêu đãi.
banquet
UK/ˈbæŋkwɪt/US/ˈbæŋkwɪt/
junketing Danh từ
US/ˈdʒəŋ.kə.tiɳ/
Nghĩa: Cuộc liên hoan, cuộc tiệc.
Câu hỏi thường gặp
Tiệc tiếng Anh là gì?
"tiệc" trong tiếng Anh là party (danh từ), feast (danh từ), dinner (danh từ).