Trích tiếng Anh là gì?
"trích" trong tiếng Anh là extract (ngoại động từ), purple swamphen (danh từ), excerpt (ngoại động từ).
extract Ngoại động từ
UK/ˈɛkstɹækt/US/ˈɛkstɹækt/
Nghĩa: Trích (sách); chép (trong đoạn sách).
purple swamphen Danh từ
Nghĩa: Trích, xít.
excerpt Ngoại động từ
UK/ˈɛɡzɜː(p)t/US/ˈɛɡzɝ(p)t/
Nghĩa: Trích, trích dẫn (một đoạn trong sách...).
quote Động từ
UK/kwəʊt/US/kwoʊt/
Nghĩa: trích dẫn, trích
- When replying, quote the reference number above.Khi hồi âm, hãy trích dẫn số tham chiếu bên trên.
lance Ngoại động từ
UK/lɑːns/US/læns/
Nghĩa: Mổ, trích (bằng lưỡi trích).
take-out
US/ˈteɪ.ˌkɑʊt/
extraction Danh từ
UK/ɪkˈstɹækʃən/US/ɪkˈstɹækʃən/
Nghĩa: Sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách).
excerption Danh từ
UK/ɪkˈsɜː(ɹ)pʃən/US/ɪkˈsɜː(ɹ)pʃən/
Nghĩa: Sự trích, sự trích dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Trích tiếng Anh là gì?
"trích" trong tiếng Anh là extract (ngoại động từ), purple swamphen (danh từ), excerpt (ngoại động từ).