TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trò chơi khăm tiếng Anh là gì?

"trò chơi khăm" trong tiếng Anh là prank (danh từ), hoax (danh từ), dido (danh từ).

prank Danh từ

UK/pɹæŋk/US/pɹæŋk/ giọng máy

Nghĩa: Trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả.

  • to play prankschơi ác, chơi khăm, đùa nhả
  • to play a prank on somebodychơi ác ai, chơi khăm ai, đùa nhả ai

Xem đầy đủ từ "prank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hoax Danh từ

UK/həʊks/US/hoʊks/ giọng người thật

Nghĩa: Trò đánh lừa; trò chơi khăm, trò chơi xỏ.

Xem đầy đủ từ "hoax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dido Danh từ

UK/ˈdaɪdəʊ/US/ˈdaɪdəʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Trò chơi khăm, trò chơi ác.

  • to cut [up] didoeschơi khăm

Xem đầy đủ từ "dido": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

a practice joke Cụm từ

Nghĩa: trò đùa ác ý, trò chơi khăm.

Xem đầy đủ từ "a practice joke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trick Danh từ

UK/ˈtɹɪk/US/ˈtɹɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Trò chơi khăm, trò chơi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch.

  • to be up to one's old tricks againlại dở những trò xỏ lá
  • to play a trick on someonexỏ chơi ai một vố

Xem đầy đủ từ "trick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shine Danh từ

UK/ʃaɪn/US/ʃaɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Trò chơi khăm, trò chơi xỏ.

Xem đầy đủ từ "shine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rig Danh từ

UK/ɹɪɡ/US/ɹɪɡ/ giọng máy

Nghĩa: Sự lừa đảo, sự lừa gạt, thủ đoạn xảo trá; trò chơi khăm.

Xem đầy đủ từ "rig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trò chơi khăm tiếng Anh là gì?

"trò chơi khăm" trong tiếng Anh là prank (danh từ), hoax (danh từ), dido (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "hoax": TheDaveRoss, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "dido": Speaker: Sumxr Recorder: Sumxr, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "trick": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "shine": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.