TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trương tiếng Anh là gì?

"trương" trong tiếng Anh là chang (danh từ riêng), Zhang (danh từ riêng), subtend (ngoại động từ).

chang Danh từ riêng

UK/t͡ʃæŋ/US/t͡ʃæŋ/

Nghĩa: Trương

Xem đầy đủ từ "chang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Zhang Danh từ riêng

UK/d͡ʒæŋ/US/d͡ʒæŋ/

Nghĩa: Trương.

Xem đầy đủ từ "Zhang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtend Ngoại động từ

UK/sʌbˈtɛnd/US/sʌbˈtɛnd/

Nghĩa: Trương (một cung).

Xem đầy đủ từ "subtend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bulge

UK/ˈbʌldʒ/US/ˈbʌldʒ/

Xem đầy đủ từ "bulge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bloat

UK/bləʊt/US/bloʊt/

Xem đầy đủ từ "bloat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tonicity Danh từ

UK/təˈnɪsɪti/US/təˈnɪsɪti/

Nghĩa: Tính cương, tính trương (của bắp thịt).

Xem đầy đủ từ "tonicity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trương tiếng Anh là gì?

"trương" trong tiếng Anh là chang (danh từ riêng), Zhang (danh từ riêng), subtend (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.