Trường hợp tiếng Anh là gì?
"trường hợp" trong tiếng Anh là case (danh từ), circumstance (danh từ), scenario (danh từ).
case Danh từ
UK/keɪs/US/keɪs/
Nghĩa: Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế.
- You'd better be ready in case Tom comes.Tốt hơn là bạn nên sẵn sàng trong trường hợp Tom đến.
- In case you feel lonely, call me!Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé!
circumstance Danh từ
UK/ˈsɜːkəmst(ə)ns/US/ˈsɝ.kəmˌstæns/
Nghĩa: Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.
- under (in) the present circumstancestrong hoàn cảnh hiện tại
- under (in) no circumstancesdù trong hoàn cảnh nào cũng không bao giờ
scenario Danh từ
UK/sɪˈnɑːɹi.əʊ/US/sɪˈnɛəɹioʊ/
Nghĩa: Trường hợp.
event Danh từ
UK/ɪˈvɛnt/US/ɪˈvɛnt/
Nghĩa: Trường hợp, khả năng có thể xảy ra.
- in the event of successtrong trường hợp thành công
- at all events; in any eventtrong bất kỳ trường hợp nào
situation
UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/
circumstantial Tính từ
UK/səːkəmˈstanʃəl/US/səɹ.kəmˈstænʃəl/
Nghĩa: Hoàn cảnh, (thuộc) trường hợp, (thuộc) tình huống; do hoàn cảnh; tuỳ theo hoàn cảnh.
Câu hỏi thường gặp
Trường hợp tiếng Anh là gì?
"trường hợp" trong tiếng Anh là case (danh từ), circumstance (danh từ), scenario (danh từ).