Trưởng thành tiếng Anh là gì?
"trưởng thành" trong tiếng Anh là adult (tính từ), mature (nội động từ), grow up.
adult Tính từ
UK/ˈæd.ʌlt/
Nghĩa: Trưởng thành.
- In many countries, over eighteen years old is an adult.Ở nhiều quốc gia, trên mười tám tuổi là người trưởng thành.
mature Nội động từ
UK/məˈtjʊə/US/məˈt͡ʃʊ(ə)ɹ/
Nghĩa: Chín trở nên chín chắn, trưởng thành, hoàn thiện.
- mature yearstuổi trưởng thành, tuổi thành niên
grow up
full-grow Tính từ
US/ˈfʊl.ˈɡroʊ/
Nghĩa: Lớn, trưởng thành.
a Danh từ
UK/ə/US/ə/
Nghĩa: Trưởng thành; như được sử dụng trong đánh giá phim.
develop Động từ
UK/dɪˈvɛl.əp/US/dɪˈvɛl.əp/
Nghĩa: phát triển, trưởng thành
ripe Tính từ
UK/ɹaɪp/US/ɹaɪp/
Nghĩa: Chín muồi, chín chắn, trưởng thành.
- a ripe planmột kế hoạch đã chín muồi
- time is ripe for...đã đến lúc chín muồi để
maturity Danh từ
UK/məˈtjʊəɹɪti/US/məˈtʊɹəti/
Nghĩa: Tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành.
teleiophilia Danh từ
Nghĩa: Sự hấp dẫn tình dục đối với người lớn, người trưởng thành.
matureness Danh từ
Nghĩa: Tính chín; tính thuần thục, tính trưởng thành.
maturation Danh từ
US/ˌmæ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thành thực, sự trưởng thành.
Câu hỏi thường gặp
Trưởng thành tiếng Anh là gì?
"trưởng thành" trong tiếng Anh là adult (tính từ), mature (nội động từ), grow up.