ripe
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹaɪp/
US/ɹaɪp/
giọng máy của trình duyệt
ripe nghĩa là chín, chín muồi, chín chắn, làm chín.
Nghĩa của ripe
Tính từ
- Chín.
- ripe fruitquả chín
- Chín muồi, chín chắn, trưởng thành.
- a ripe planmột kế hoạch đã chín muồi
- time is ripe for...đã đến lúc chín muồi để
- to come of ripe ageđến tuổi trưởng thành
- Đỏ mọng (như quả chín).
- ripe lipsđôi môi đỏ mọng
- Đã ngấu, ăn được rồi, uống được rồi.
- ripe cheesephó mát ăn được rồi
- ripe winerượu vang uống được rồi
Nội động từ
- Thơ ca Chín.
Ngoại động từ
- Làm chín.
Dạng từ của ripe
| So sánh hơn | riper |
| So sánh nhất | ripest |
| Số nhiều | ripes |
| Ngôi thứ ba số ít | ripes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | riping |
| Quá khứ phân từ | riped |
| Quá khứ | riped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ripe
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ripe
Cụm từ, thành ngữ với ripe
- soon ripe soon rotten — (Tục ngữ) Sớm nở tối tàn.
Câu ví dụ với ripe
- The apple is not yet ripe. Trái táo vẫn chưa chín.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ripe nghĩa là gì?
ripe (tính từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chín, chín muồi, chín chắn, làm chín.
ripe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ripe: giọng Anh (UK) /ɹaɪp/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪp/.