Trấn áp tiếng Anh là gì?
"trấn áp" trong tiếng Anh là repress (ngoại động từ), crack-down (cụm động từ), tread out (cụm động từ).
repress Ngoại động từ
UK/ɹəˈpɹɛs/US/ɹəˈpɹɛs/
Nghĩa: Dẹp, đàn áp, trấn áp.
- to repress a rebelliondẹp một cuộc nổi loạn
crack-down Cụm động từ
UK/kɹæk ˈdaʊn/US/kɹæk ˈdaʊn/
Nghĩa: Trấn áp, trừng trị.
tread out Cụm động từ
Nghĩa: Lấy chân di cho tắt, giẫm cho tắt (ngọn lửa); (nghĩa bóng) dập tắt, trấn áp (cuộc nổi dậy).
master Động từ
UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/
Nghĩa: Kiềm chế, trấn áp, không chế.
- To master one's temper.Kiềm chế được sự giận dữ, giữ được bình tĩnh
suppress
UK/səˈpɹɛs/US/səˈpɹɛs/
throttle Ngoại động từ
UK/ˈθɹɒtəl/US/ˈθɹɑtəl/
Nghĩa: Bóp nghẹt, đàn áp, trấn áp.
- the tyrant throttled freedomtên bạo chúa bóp nghẹt tự đo
subdue
UK/səbˈdjuː/US/səbˈdu/
repression Danh từ
UK/ɹəˈpɹɛʃən/US/ɹəˈpɹɛʃən/
Nghĩa: Sự dẹp, sự đàn áp, sự trấn áp; cuộc đàn áp.
represser Danh từ
Nghĩa: Kẻ đàn áp, kẻ trấn áp.
Câu hỏi thường gặp
Trấn áp tiếng Anh là gì?
"trấn áp" trong tiếng Anh là repress (ngoại động từ), crack-down (cụm động từ), tread out (cụm động từ).