Trọng đại tiếng Anh là gì?
"trọng đại" trong tiếng Anh là important (tính từ), major (tính từ), material (tính từ).
important Tính từ
UK/ɪmˈpɔː.tənt/US/ɪmˈpɔɹ.tənt/
Nghĩa: Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng.
- an important eventmột sự kiện quan trọng
- important personalitiesnhững nhân vật trọng yếu
major Tính từ
UK/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/US/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/
Nghĩa: Lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu.
- for the major partphần lớn, phần nhiều
material Tính từ
UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/
Nghĩa: Quan trọng, trọng đại, cần thiết.
- food is most material to manthức ăn hết sức cần thiết đối với con người
significant Tính từ
UK/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/US/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
Nghĩa: Quan trọng, trọng đại, đáng chú ý.
mortal Tính từ
UK/ˈmɔː.təl/US/ˈmɔɹ.təl/
Nghĩa: Lớn, trọng đại.
- a mortal sintội lớn, đại tội, trọng tội
magnitudinous Tính từ
Nghĩa: Quan trọng, trọng đại.
consequence Danh từ
UK/ˈkɒn.sɪ.kwəns/US/ˈkɑn.sɪ.kwəns/
Nghĩa: Tầm quan trọng, tính trọng đại.
- it's of no consequencecái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
- a person of consequencengười tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao
greatness Danh từ
UK/ˈɡɹeɪtnəs/US/ˈɡɹeɪtnəs/
Nghĩa: Tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại.
materiality Danh từ
US/mə.ˌtɪr.i.ˈæ.lə.ti/
Nghĩa: Tính trọng đại, tính cần thiết.
Câu hỏi thường gặp
Trọng đại tiếng Anh là gì?
"trọng đại" trong tiếng Anh là important (tính từ), major (tính từ), material (tính từ).