mortal
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɔː.təl/
US/ˈmɔɹ.təl/
giọng máy của trình duyệt
mortal nghĩa là chết, có chết, nguy đến tính mạng, tử.
Nghĩa của mortal
Tính từ
- Chết, có chết.
- man is mortalngười ta ai cũng chết
- the mortal remainsxác chết, tử thi
- Nguy đến tính mạng, tử.
- a mortal woundvết tử thương
- a mortal enemykẻ tử thù, kẻ không đội trời chung
- a mortal fightcuộc tử chiến, cuộc chiến đấu một mất một còn
- Lớn, trọng đại.
- a mortal sintội lớn, đại tội, trọng tội
- Từ lóng Ghê gớm, cực.
- a mortal fightcơn khủng hoảng ghê gớm
- Từ lóng Dài lê thê, dài dằng dặc và buồn tẻ.
- for ten mortal hourstrong mười tiếng đồng hồ dài dằng dặc
Danh từ
- Vật có chết, con người.
- Đùa cợt Người.
Dạng từ của mortal
| So sánh hơn | more mortal |
| So sánh nhất | most mortal |
| Số nhiều | mortals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mortal
Cụm từ, thành ngữ với mortal
- mortal sin — Tội trọng.
Câu ví dụ với mortal
- People are mortal. Loved ones, though, are immortal. Con người không bất tử. Những người được yêu thương, lại là bất tử.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mortal nghĩa là gì?
mortal (tính từ, danh từ) nghĩa là chết, có chết, nguy đến tính mạng, tử.
mortal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortal: giọng Anh (UK) /ˈmɔː.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔɹ.təl/.