TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trọng yếu tiếng Anh là gì?

"trọng yếu" trong tiếng Anh là important (tính từ), momentous (tính từ), chief (tính từ).

important Tính từ

UK/ɪmˈpɔː.tənt/US/ɪmˈpɔɹ.tənt/

Nghĩa: Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng.

  • an important eventmột sự kiện quan trọng
  • important personalitiesnhững nhân vật trọng yếu

Xem đầy đủ từ "important": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

momentous Tính từ

UK/məʊˈmɛn.təs/US/moʊˈmɛn.təs/

Nghĩa: Quan trong, trọng yếu.

Xem đầy đủ từ "momentous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chief Tính từ

UK/t͡ʃiːf/US/t͡ʃiːf/

Nghĩa: Trọng yếu, chủ yếu, chính.

Xem đầy đủ từ "chief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substantial Tính từ

UK/səbˈstænʃəl/US/səbˈstænʃəl/

Nghĩa: Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.

  • substantial contributionsự đóng góp quan trọng
  • substantial progresssự tiến bộ lớn lao

Xem đầy đủ từ "substantial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vital

UK/ˈvaɪtəl/US/ˈvaɪtəl/

Xem đầy đủ từ "vital": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substantive Tính từ

US/ˈsʌbstəntɪv/

Nghĩa: Trọng yếu, lớn lao.

Xem đầy đủ từ "substantive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substantively Phó từ

US/ˈsəb.stən.tɪv.li/

Nghĩa: Trọng yếu, lớn lao.

Xem đầy đủ từ "substantively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moment Danh từ

UK/ˈməʊmənt/US/ˈmoʊmənt/

Nghĩa: Tầm quan trọng, tính trọng yếu.

  • an affair of great momentmột việc đó có tầm quan trọng lớn
  • a matter of momentmột vấn đề quan trọng

Xem đầy đủ từ "moment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trọng yếu tiếng Anh là gì?

"trọng yếu" trong tiếng Anh là important (tính từ), momentous (tính từ), chief (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.