Trời ơi tiếng Anh là gì?
"trời ơi" trong tiếng Anh là oh my God (thán từ), please (thán từ), dear (thán từ).
oh my God Thán từ
Nghĩa: Trời ơi, Chúa ơi.
please Thán từ
UK/pliːz/US/pliz/
Nghĩa: thôi mà, trời ơi
dear Thán từ
UK/dɪə/US/dɪɹ/
Nghĩa: Trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me).
- oh dear, my head aches!trời ơi, sao mà tôi nhức đầu thế này!
dearly Thán từ
UK/ˈdɪəli/US/ˈdɪɹli/
Nghĩa: Trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me).
- oh dear, my head aches!trời ơi, sao mà tôi nhức đầu thế này!
uh-oh Thán từ
UK/ˌʌˈəʊ/US/ˌʌˈoʊ/
Nghĩa: oài, ôi, ôi trời đất, trời đất ơi
gracious Thán từ
UK/ˈɡɹeɪʃəs/US/ˈɡɹeɪʃəs/
Nghĩa: Gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!
alas Thán từ
UK/əˈlæs/US/əˈlæs/
Nghĩa: Chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!
by jungo! Cụm từ
Nghĩa: Trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét).
by jupiter! Cụm từ
Nghĩa: Trời ơi!
my aunt! Cụm từ
Nghĩa: Trời ơi!, thật à! (tỏ sự ngạc nhiên).
by Jove! Cụm từ
Nghĩa: Thế à!, trời ơi!
hillo Thán từ
Nghĩa: Chà!, trời ơi (ngạc nhiên).
hilloa Thán từ
Nghĩa: Chà!, trời ơi (ngạc nhiên).
Câu hỏi thường gặp
Trời ơi tiếng Anh là gì?
"trời ơi" trong tiếng Anh là oh my God (thán từ), please (thán từ), dear (thán từ).