Triệt tiếng Anh là gì?
"triệt" trong tiếng Anh là suppress (ngoại động từ), exterminate (ngoại động từ), remove.
suppress Ngoại động từ
UK/səˈpɹɛs/US/səˈpɹɛs/
Nghĩa: Chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn).
exterminate Ngoại động từ
UK/ɛkˈstəː.mɪ.neɪt/US/ɪkˈstɝ.mɪ.neɪt/
Nghĩa: Triệt, tiêu diệt, huỷ diệt.
remove
UK/ɹɪˈmuːv/US/ɹɪˈmuv/
withdraw
UK/wɪðˈdɹɔː/US/wɪðˈdɹɔ/
extermination Danh từ
US/ɪk.ˌstɜː.mə.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự triệt, sự tiêu diệt, sự huỷ diệt.
exterminator Danh từ
UK/ɪkˈstɜːmɪˌneɪtə/US/ɪkˈstɝmɪˌneɪtɚ/
Nghĩa: Người triệt, người tiêu diệt, người huỷ diệt.
suppression Danh từ
UK/səˈpɹɛʃən/US/səˈpɹɛʃən/
Nghĩa: Sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng ồn).
Câu hỏi thường gặp
Triệt tiếng Anh là gì?
"triệt" trong tiếng Anh là suppress (ngoại động từ), exterminate (ngoại động từ), remove.