Trung hoà tiếng Anh là gì?
"trung hoà" trong tiếng Anh là neutralize (ngoại động từ), antagonize (ngoại động từ), antagonise (ngoại động từ).
neutralize Ngoại động từ
UK/ˈnjuːtɹəlaɪz/US/ˈnutɹəˌlaɪz/
Nghĩa: Trung hoà.
- to neutralize an acidtrung hoà một axit
antagonize Ngoại động từ
UK/ænˈtæɡ.ɪ.naɪz/US/ænˈtæɡ.ɪ.naɪz/
Nghĩa: Gây phản tác dụng; trung hoà (lực).
antagonise Ngoại động từ
Nghĩa: Gây phản tác dụng; trung hoà (lực).
neutral
UK/ˈnjuː.tɹəl/US/ˈnuː.tɹəl/
indifferent Tính từ
UK/ɪnˈdɪf.ɹənt/US/ɪnˈdɪf.ɹənt/
Nghĩa: Trung hoà, trung tính.
neutralise Ngoại động từ
Nghĩa: Trung hoà.
- to neutralize an acidtrung hoà một axit
counteract Ngoại động từ
UK/ˈkaʊntəɹˌækt/US/ˈkaʊntəɹˌækt/
Nghĩa: Trung hoà, làm mất tác dụng.
- to counteract the effects of the poisonlàm mất tác dụng của chất độc, giải độc
neutralization Danh từ
UK/ˌnjuːtɹəlaɪˈzeɪʃən/US/ˌnuːtɹəlaɪˈzeɪʃən/
Nghĩa: Sự trung hoà.
counteraction Danh từ
Nghĩa: Sự trung hoà, sự làm mất tác dụng.
counteration Danh từ
Nghĩa: Sự trung hoà, sự làm mất tác dụng.
Câu hỏi thường gặp
Trung hoà tiếng Anh là gì?
"trung hoà" trong tiếng Anh là neutralize (ngoại động từ), antagonize (ngoại động từ), antagonise (ngoại động từ).