Tuột tiếng Anh là gì?
"tuột" trong tiếng Anh là slip (nội động từ), slide (nội động từ), unreeve (nội động từ).
slip Nội động từ
UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/
Nghĩa: Trượt, tuột.
- As he was climbing the ladder, his hammer slipped from his belt.Khi anh ấy đang leo lên thang, chiếc búa của anh ấy đã tuột khỏi thắt lưng.
- blanket slips off bedchăn tuột xuống đất
slide Nội động từ
UK/ˈslaɪ̯d/US/ˈslaɪ̯d/
Nghĩa: Trượt, tuột, chuyển động nhẹ nhàng.
- piston slides noiselessly up and downpittông chuyển động lên xuống rất êm
unreeve Nội động từ
US/ən.ˈriv/
Nghĩa: Tuột (dây, chèo...).
cast Ngoại động từ
UK/kɑːst/US/kæst/
Nghĩa: Lột, tuột, mất, bỏ, thay.
- snakes cast their skinsrắn lột da
- my horse has cast a shoecon ngựa của tôi tuột mất móng
come off
running-off Danh từ
US/ˈrən.niɳ.ˈɔf/
Nghĩa: Sự trật, sự tuột.
Câu hỏi thường gặp
Tuột tiếng Anh là gì?
"tuột" trong tiếng Anh là slip (nội động từ), slide (nội động từ), unreeve (nội động từ).