Vàng tiếng Anh là gì?
"vàng" trong tiếng Anh là gold (danh từ), yellow (tính từ), or (danh từ).
gold Danh từ
UK/ɡəʊld/US/ɡoʊld/
Nghĩa: Vàng.
- The gold market is steady.Thị trường vàng đang ổn định.
- They tried to take control of the gold market.Họ đã cố gắng kiểm soát thị trường vàng.
yellow Tính từ
UK/ˈjɛləʊ/US/ˈjɛloʊ/
Nghĩa: Vàng.
- I like yellow.Tôi thích màu vàng.
- These are yellow flowers.Đấy là hoa vàng.
or Danh từ
UK/ə(ɹ)/US/ɚ/
Nghĩa: Vàng.
auric Tính từ
US/ˈɔr.ɪk/
Nghĩa: Vàng.
king of metals Danh từ
Nghĩa: Vàng (kim loại).
xanthous Tính từ
UK/ˈzæn.θəs/US/ˈzæn.θəs/
Nghĩa: Vàng (da).
yellow dirt Cụm từ
Nghĩa: Vàng.
red Danh từ
UK/ɹɛd/US/ɹɛd/
Nghĩa: Vàng.
Câu hỏi thường gặp
Vàng tiếng Anh là gì?
"vàng" trong tiếng Anh là gold (danh từ), yellow (tính từ), or (danh từ).