TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yellow

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjɛləʊ/ US/ˈjɛloʊ/ giọng máy của trình duyệt

yellow nghĩa là vàng, ghen ghét, ghen tị, màu vàng.

Nghĩa của yellow

Tính từ

  1. Vàng.
    • to grow (turn, get, become) yellowvàng ra, hoá vàng; úa vàng (lá)
  2. Ghen ghét, ghen tị, đố kỵ, ngờ vực.
    • to cast a yellow look atnhìn (ai) bằng con mắt ghen ghét
  3. Thông tục Nhút nhát, nhát gan.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vàng; có tính chất giật gân (báo chí).

Danh từ

  1. Màu vàng.
  2. Bướm vàng.
  3. Số nhiều Tính ghen ghét, tính ghen tị, tính đố kỵ.
  4. Thông tục Tính nhút nhát, tính nhát gan.
  5. Số nhiều (y học) bệnh vàng da.

Động từ

  1. Vàng ra, hoá vàng; nhuốm vàng, nhuộm vàng.

Dạng từ của yellow

Số nhiềuyellows
So sánh hơnyellower
So sánh nhấtyellowest
Ngôi thứ ba số ítyellows
Hiện tại phân từ (-ing)yellowing
Quá khứ phân từyellowed
Quá khứyellowed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yellow

Đồng nghĩa

Họ từ của yellow

Cụm từ, thành ngữ với yellow

  • Yellow River — Hoàng Hà.
  • Yellow Sea — Hoàng Hải.
  • yellow boy — Đồng tiền vàng.
  • yellow card — Thẻ vàng.
  • yellow dirt — Vàng.
  • yellow dog — Người đê tiện, người đáng khinh.
  • yellow fever — Sốt vàng.
  • yellow flag — Cờ vàng, cờ kiểm dịch.
  • yellow jacket — Áo bào vàng, hoàng bào (của nhà vua ở Trung quốc)
  • yellow line — Vạch màu vàng chỉ giới hạn đỗ xe.
  • yellow mai — Mai vàng.
  • yellow mongoose — Cầy mangut vàng (Cynictis penicillata).
  • yellow pages — Danh bạ điện thoại giới thiệu các doanh nghiệp theo hoạt động của chúng, những trang vàng.
  • yellow peril — Hiểm hoạ da vàng.
  • yellow press — Báo vàng.
  • yellow spot — Điểm vàng.
  • yellow streak — Sự nhút nhát, sự nhát gan.
  • yellow wood — Cây hoàng đàn.

Câu ví dụ với yellow

  • The door of the office is yellow. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng.
  • All of the balls are yellow. Tất cả quả bóng đều có màu vàng.
  • These yellow trousers are very nice. Chiếc quần tây màu vàng này rất đẹp.
  • First the traffic light turns yellow, then red. Đầu tiên đèn giao thông chuyển vàng, rồi đỏ.
  • My mother bought my little brother a yellow umbrella. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
  • The restaurant has yellow windows. Nhà hàng này có cửa sổ màu vàng.
  • These are yellow flowers. Đấy là hoa vàng.
  • I like yellow. Tôi thích màu vàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

yellow nghĩa là gì?

yellow (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là vàng, ghen ghét, ghen tị, màu vàng.

yellow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yellow: giọng Anh (UK) /ˈjɛləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈjɛloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.