TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vác tiếng Anh là gì?

"vác" trong tiếng Anh là carry (động từ), bear (ngoại động từ), piggyback (phó từ).

carry Động từ

UK/ˈkæɹ.i/

Nghĩa: Mang, vác, khuân, chở; ẵm.

  • railways and ships carry goodsxe lửa và tàu chở hàng
  • to carry a baby in one's armsẵm em bé trong tay

Xem đầy đủ từ "carry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bear Ngoại động từ

UK/bɛə/US/bɛɚ/

Nghĩa: Mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm.

  • to bear a messagemang một bức thư
  • to bear armsmang vũ khí

Xem đầy đủ từ "bear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piggyback Phó từ

US/ˈpɪ.ɡi.ˌbæk/

Nghĩa: Địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai).

Xem đầy đủ từ "piggyback": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tote Ngoại động từ

UK/təʊt/US/toʊt/

Nghĩa: (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải.

Xem đầy đủ từ "tote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

schlep Ngoại động từ

UK/ʃlɛp/US/ʃlɛp/

Nghĩa: Vác; lôi kéo.

  • I'm exhausted after schlepping those packages around all day.Tôi mệt sau vác những hộp này cả ngày

Xem đầy đủ từ "schlep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shoulder Động từ

UK/ˈʃəʊldə/US/ˈʃoʊldɚ/

Nghĩa: vác

Xem đầy đủ từ "shoulder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manhandle Ngoại động từ

UK/ˈmænˌhæn.dəl/US/ˈmænˌhæn.dəl/

Nghĩa: Khiêng, vác.

Xem đầy đủ từ "manhandle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vác tiếng Anh là gì?

"vác" trong tiếng Anh là carry (động từ), bear (ngoại động từ), piggyback (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.