Vách tiếng Anh là gì?
"vách" trong tiếng Anh là wall (danh từ), septum (danh từ), dissepiment (danh từ).
wall Danh từ
UK/wɔːl/US/wɔl/
Nghĩa: Tường, vách.
- blank walltường liền không cửa; tường không trang trí
- a wall of partitionvách ngăn
septum Danh từ
UK/ˈsɛp.təm/US/ˈsɛp.təm/
Nghĩa: Vách, vách ngăn.
dissepiment Danh từ
UK/dɪˈsɛpɪmənt/US/dɪˈsɛpɪmənt/
Nghĩa: Vách, vách ngăn.
mediastinal Tính từ
Nghĩa: Trung thất, vách.
mediastinum Danh từ
UK/ˌmiːdi.əˈstaɪnəm/US/ˌmiːdi.əˈstaɪnəm/
Nghĩa: Trung thất, vách.
cliff
UK/klɪf/US/klɪf/
septal Tính từ
UK/ˈsɛp.təl/US/ˈsɛp.təl/
Nghĩa: (thuộc) vách, (thuộc) vách ngăn.
septa Danh từ
Nghĩa: Vách, vách ngăn.
Câu hỏi thường gặp
Vách tiếng Anh là gì?
"vách" trong tiếng Anh là wall (danh từ), septum (danh từ), dissepiment (danh từ).