TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vây tiếng Anh là gì?

"vây" trong tiếng Anh là fin (danh từ), beleaguer (ngoại động từ), pterygium (danh từ).

fin Danh từ

UK/fɪn/US/fɪn/

Nghĩa: vây, vi

Xem đầy đủ từ "fin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beleaguer Ngoại động từ

UK/bɪˈliː.ɡə/US/bɪˈli.ɡɚ/

Nghĩa: Vây, bao vây.

Xem đầy đủ từ "beleaguer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pterygium Danh từ

US/tɛ.ˈrɪ.dʒi.əm/

Nghĩa: Cánh; vây; đuôi cánh sau.

Xem đầy đủ từ "pterygium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oar Danh từ

UK/ɔː/US/oɹ/

Nghĩa: Cánh (chim); cánh tay (người); vây (cá).

Xem đầy đủ từ "oar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

encircle

UK/ɪnˈsɜːkl̩/US/ɪnˈsɝkl̩/

Xem đầy đủ từ "encircle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pinna Danh từ

UK/ˈpɪnə/US/ˈpɪnə/

Nghĩa: Vây (cá).

Xem đầy đủ từ "pinna": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pinnae Danh từ

Nghĩa: Vây (cá).

Xem đầy đủ từ "pinnae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flipper Danh từ

UK/ˈflɪpə/US/ˈflɪpɚ/

Nghĩa: vây

Xem đầy đủ từ "flipper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vây tiếng Anh là gì?

"vây" trong tiếng Anh là fin (danh từ), beleaguer (ngoại động từ), pterygium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.