Vòng hoa tiếng Anh là gì?
"vòng hoa" trong tiếng Anh là wreath (danh từ), garland (danh từ), anadem (danh từ).
wreath Danh từ
UK/ɹiːθ/US/ɹiθ/
Nghĩa: Vòng hoa; vòng hoa tang.
garland Danh từ
UK/ˈɡɑː.lənd/US/ˈɡɑɹ.lənd/
Nghĩa: Vòng hoa.
anadem Danh từ
UK/ˈa.nə.dɛm/
Nghĩa: Vòng hoa.
crown Danh từ
UK/kɹaʊ̯n/US/kɹaʊ̯n/
Nghĩa: Vòng hoa, vòng lá (đội trên đầu); (nghĩa bóng) phần thưởng.
- the crown of victoryvòng hoa chiến thắng
coronal Danh từ
UK/ˈkɒɹənəl/US/ˈkɔɹənəl/
Nghĩa: Vòng hoa.
coronet Danh từ
UK/ˈkɒɹənɪt/US/ˈkɔɹənɪt/
Nghĩa: Vòng hoa.
Câu hỏi thường gặp
Vòng hoa tiếng Anh là gì?
"vòng hoa" trong tiếng Anh là wreath (danh từ), garland (danh từ), anadem (danh từ).