TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô định tiếng Anh là gì?

"vô định" trong tiếng Anh là infinitive (tính từ), indeterminate (tính từ), infinitival (tính từ).

infinitive Tính từ

UK/ɪnˈfɪnɪtɪv/US/ɪnˈfɪnɪtɪv/

Nghĩa: Vô định.

Xem đầy đủ từ "infinitive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indeterminate Tính từ

UK/ɪndɪˈtɜː(ɹ)mɪnət/US/ɪndɪˈtɜː(ɹ)mɪnət/

Nghĩa: Vô định, vô hạn.

  • an indeterminate sentence of imprisonmentán tù vô kỳ hạn

Xem đầy đủ từ "indeterminate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

infinitival Tính từ

US/ˌɪn.ˌfɪ.nə.ˈtɑɪ.vəl/

Nghĩa: Vô định, ở lối vô định.

Xem đầy đủ từ "infinitival": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmeasured Tính từ

Nghĩa: Không đo; vô định, vô hạn; vô biên, mênh mông, bao la.

Xem đầy đủ từ "unmeasured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vagrant Tính từ

UK/ˈveɪɡɹənt/US/ˈveɪɡɹənt/

Nghĩa: Vẩn vơ; vô định.

  • a vagrant imaginationsự tưởng tượng vẩn vơ

Xem đầy đủ từ "vagrant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indeterminateness Danh từ

US/ˌɪn.dɪ.ˈtɜːm.nət.nəs/

Nghĩa: Tính vô định, tính vô hạn.

Xem đầy đủ từ "indeterminateness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indetermination Danh từ

US/ˈɪn.dɪ.ˌtɜːm.nə.ʃən/

Nghĩa: Tính vô định, tính vô hạn.

Xem đầy đủ từ "indetermination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô định tiếng Anh là gì?

"vô định" trong tiếng Anh là infinitive (tính từ), indeterminate (tính từ), infinitival (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.