TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô hạn tiếng Anh là gì?

"vô hạn" trong tiếng Anh là boundless (tính từ), limitless (tính từ), infinite (tính từ).

boundless Tính từ

UK/ˈbaʊndləs/US/ˈbaʊndləs/

Nghĩa: Bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến.

  • boundless oceanđại dương bao la
  • boundless kindnesslòng tốt vô hạn

Xem đầy đủ từ "boundless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

limitless Tính từ

US/ˈlɪ.mət.ləs/

Nghĩa: Vô hạn.

Xem đầy đủ từ "limitless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

infinite Tính từ

UK/ˈɪnfɪnɪt/US/ˈɪnfɪnɪt/

Nghĩa: vô hạn, bất tận

  • But the universe is infinite.Nhưng vũ trụ là vô hạn.

Xem đầy đủ từ "infinite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immeasurable Tính từ

UK/ɪˈmɛʒəɹəbəl/US/ɪˈmɛʒəɹəbəl/

Nghĩa: Vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được.

  • the immeasurable love for one's fatherlandlòng yêu tổ quốc vô hạn

Xem đầy đủ từ "immeasurable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indeterminate Tính từ

UK/ɪndɪˈtɜː(ɹ)mɪnət/US/ɪndɪˈtɜː(ɹ)mɪnət/

Nghĩa: Vô định, vô hạn.

  • an indeterminate sentence of imprisonmentán tù vô kỳ hạn

Xem đầy đủ từ "indeterminate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boundlessly Phó từ

US/ˈbɑʊnd.ləs.li/

Nghĩa: Vô hạn, vô tận.

Xem đầy đủ từ "boundlessly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

illimitable Tính từ

UK/ɪˈlɪmɪtəbəl/US/ɪˈlɪmɪtəbəl/

Nghĩa: Vô hạn, mênh mông, vô biên.

Xem đầy đủ từ "illimitable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

termless Tính từ

UK/ˈtɝmlɪs/US/ˈtɝmlɪs/

Nghĩa: Vô hạn, vô cùng, vô tận, không bờ bến.

Xem đầy đủ từ "termless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

as the day is long Thành ngữ

Nghĩa: Đặc biệt, vô hạn, vô cùng, hết sức.

  • to be as happy as the day is longvô cùng sung sướng
  • to be as industrious as the day is longhết sức cần cù

Xem đầy đủ từ "as the day is long": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inexhaustibly Phó từ

Nghĩa: Vô tận, vô hạn.

Xem đầy đủ từ "inexhaustibly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uncircumscribed Tính từ

Nghĩa: Không giới hạn; vô hạn.

Xem đầy đủ từ "uncircumscribed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmeasured Tính từ

Nghĩa: Không đo; vô định, vô hạn; vô biên, mênh mông, bao la.

Xem đầy đủ từ "unmeasured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unlimited

UK/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/US/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/

Xem đầy đủ từ "unlimited": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

illimitableness Danh từ

US/ˌɪl.ˈlɪ.mə.tə.bəl.nəs/

Nghĩa: Sự vô hạn, sự mênh mông, sự vô biên.

Xem đầy đủ từ "illimitableness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immeasurability Danh từ

UK/ɪˈmɛʒəɹəbɪl.ə.ti/US/ɪˈmɛʒəɹəbɪl.ə.ti/

Nghĩa: Tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được.

Xem đầy đủ từ "immeasurability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immeasurableness Danh từ

US/ˌɪm.ˈmɛʒ.rə.bəl.nəs/

Nghĩa: Tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được.

Xem đầy đủ từ "immeasurableness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

limitlessness Danh từ

Nghĩa: Tính vô hạn.

Xem đầy đủ từ "limitlessness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indeterminateness Danh từ

US/ˌɪn.dɪ.ˈtɜːm.nət.nəs/

Nghĩa: Tính vô định, tính vô hạn.

Xem đầy đủ từ "indeterminateness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indetermination Danh từ

US/ˈɪn.dɪ.ˌtɜːm.nə.ʃən/

Nghĩa: Tính vô định, tính vô hạn.

Xem đầy đủ từ "indetermination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

infiniteness Danh từ

US/ˈɪn.fə.nət.nəs/

Nghĩa: Tính không bờ bến, tính vô tận; tính vô hạn; tính vô cùng.

Xem đầy đủ từ "infiniteness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unlimitedness Danh từ

Nghĩa: Tính không giới hạn, tính vô hạn.

Xem đầy đủ từ "unlimitedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô hạn tiếng Anh là gì?

"vô hạn" trong tiếng Anh là boundless (tính từ), limitless (tính từ), infinite (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.