Văn tự tiếng Anh là gì?
"văn tự" trong tiếng Anh là script (danh từ), iou (danh từ), title (danh từ).
script Danh từ
UK/skɹɪpt/US/skɹɪpt/
Nghĩa: văn tự, chữ
iou Danh từ
US/ˌɑɪ.ˌoʊ.ˈjuː/
Nghĩa: Của I owe you, văn tự, giấy nợ.
title Danh từ
UK/ˈtaɪ̯.təl/US/ˈtaɪ̯.təl/
Nghĩa: Quyền sở hữu; chứng thư, văn tự.
document
UK/ˈdɒkjʊmənt/US/ˈdɑkjʊmənt/
deed
UK/diːd/US/diːd/
contract
UK/ˈkɒntɹækt/US/ˈkɑntɹækt/
muniments Danh từ
Nghĩa: Giấy tờ, văn tự (lưu giữ để làm bằng chứng).
Câu hỏi thường gặp
Văn tự tiếng Anh là gì?
"văn tự" trong tiếng Anh là script (danh từ), iou (danh từ), title (danh từ).