Vạc tiếng Anh là gì?
"vạc" trong tiếng Anh là cauldron (danh từ), black-crowned night heron (danh từ), caldron (danh từ).
cauldron Danh từ
UK/ˈkɔːl.dɹən/US/ˈkɔːl.dɹən/
Nghĩa: Vạc (để nấu).
black-crowned night heron Danh từ
US/ˈblæk ˈkɹaʊnd ˈnaɪt ˈhɛɹən/
Nghĩa: Vạc.
Xem đầy đủ từ "black-crowned night heron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
caldron Danh từ
Nghĩa: Vạc (để nấu).
chalk out Cụm động từ
Nghĩa: Đề ra, vạc (kế hoạch để thực hiện).
urn Danh từ
UK/ɜːn/US/ɝn/
Nghĩa: Cái lư; cái vạc.
bittern Danh từ
UK/ˈbɪtən/US/ˈbɪtəɹn/
Nghĩa: Con vạc.
Câu hỏi thường gặp
Vạc tiếng Anh là gì?
"vạc" trong tiếng Anh là cauldron (danh từ), black-crowned night heron (danh từ), caldron (danh từ).