TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vạc tiếng Anh là gì?

"vạc" trong tiếng Anh là cauldron (danh từ), black-crowned night heron (danh từ), caldron (danh từ).

cauldron Danh từ

UK/ˈkɔːl.dɹən/US/ˈkɔːl.dɹən/

Nghĩa: Vạc (để nấu).

Xem đầy đủ từ "cauldron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

black-crowned night heron Danh từ

US/ˈblæk ˈkɹaʊnd ˈnaɪt ˈhɛɹən/

Nghĩa: Vạc.

Xem đầy đủ từ "black-crowned night heron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

caldron Danh từ

Nghĩa: Vạc (để nấu).

Xem đầy đủ từ "caldron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chalk out Cụm động từ

Nghĩa: Đề ra, vạc (kế hoạch để thực hiện).

Xem đầy đủ từ "chalk out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

urn Danh từ

UK/ɜːn/US/ɝn/

Nghĩa: Cái lư; cái vạc.

Xem đầy đủ từ "urn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bittern Danh từ

UK/ˈbɪtən/US/ˈbɪtəɹn/

Nghĩa: Con vạc.

Xem đầy đủ từ "bittern": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vạc tiếng Anh là gì?

"vạc" trong tiếng Anh là cauldron (danh từ), black-crowned night heron (danh từ), caldron (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.