TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vấy bẩn tiếng Anh là gì?

"vấy bẩn" trong tiếng Anh là soil (ngoại động từ), blot (ngoại động từ), mackle (động từ).

soil Ngoại động từ

UK/sɔɪl/US/sɔɪl/

Nghĩa: Làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn.

  • I would not soil my hands with it(nghĩa bóng) tôi không muốn nhúng vào việc đó cho bẩn tay

Xem đầy đủ từ "soil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blot Ngoại động từ

UK/blɒt/US/blɑt/

Nghĩa: Làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực).

Xem đầy đủ từ "blot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mackle Động từ

Nghĩa: Vấy bẩn (ở tờ in).

Xem đầy đủ từ "mackle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smeary Tính từ

UK/ˈsmɪəɹi/US/ˈsmɪɚi/

Nghĩa: Vấy bẩn, có dấu bẩn, dơ bẩn.

Xem đầy đủ từ "smeary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bedable Ngoại động từ

Nghĩa: Làm bẩn, vấy bẩn.

Xem đầy đủ từ "bedable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bedaub Ngoại động từ

UK/bɪˈdɔːb/

Nghĩa: Vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc.

Xem đầy đủ từ "bedaub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mire Ngoại động từ

UK/ˈmaɪə/US/ˈmaɪɚ/

Nghĩa: Vấy bẩn, làm bẩn.

Xem đầy đủ từ "mire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soiling Danh từ

US/ˈsɔɪ.ə.liɳ/

Nghĩa: Sự vấy bẩn; làm bẩn.

Xem đầy đủ từ "soiling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vấy bẩn tiếng Anh là gì?

"vấy bẩn" trong tiếng Anh là soil (ngoại động từ), blot (ngoại động từ), mackle (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.