Vỏ trứng tiếng Anh là gì?
"vỏ trứng" trong tiếng Anh là eggshell (danh từ), shell (danh từ), egg-shell (danh từ).
eggshell Danh từ
UK/ˈɛɡʃɛl/US/ˈɛɡʃɛl/
Nghĩa: Vỏ trứng.
shell Danh từ
UK/ʃɛl/US/ʃɛl/
Nghĩa: vỏ, vỏ trứng
egg-shell Danh từ
US/ˈɛɡ.ˈʃɛɫ/
Nghĩa: Vỏ trứng.
ootheca Danh từ
UK/əʊəˈθiːkə/US/əʊəˈθiːkə/
Nghĩa: Vỏ trứng (côn trùng); túi bào tử.
ovicapsule Danh từ
Nghĩa: Vỏ trứng.
egg-case Danh từ
US/ˈɛɡ.ˈkeɪs/
Nghĩa: Vỏ trứng.
Câu hỏi thường gặp
Vỏ trứng tiếng Anh là gì?
"vỏ trứng" trong tiếng Anh là eggshell (danh từ), shell (danh từ), egg-shell (danh từ).