Vỗ bập bềnh tiếng Anh là gì?
"vỗ bập bềnh" trong tiếng Anh là lip (nội động từ), lop (nội động từ), toss (nội động từ).
lip Nội động từ
UK/lɪp/US/lɪp/
Nghĩa: Vỗ bập bềnh (nước, sóng).
lop Nội động từ
UK/lɒp/US/lɑp/
Nghĩa: Vỗ bập bềnh (sóng).
toss Nội động từ
UK/tɒs/US/tɔs/
Nghĩa: Vỗ bập bềnh (sóng).
chop Động từ
UK/t͡ʃɒp/US/t͡ʃɑp/
Nghĩa: Vỗ bập bềnh (sóng biển).
lap Động từ
UK/læp/US/læp/
Nghĩa: Vỗ bập bềnh (sóng).
choppiness Danh từ
US/ˈtʃɑː.pi.nəs/
Nghĩa: Sự vỗ bập bềnh (sóng).
Câu hỏi thường gặp
Vỗ bập bềnh tiếng Anh là gì?
"vỗ bập bềnh" trong tiếng Anh là lip (nội động từ), lop (nội động từ), toss (nội động từ).