TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chop

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɒp/ US/t͡ʃɑp/ giọng máy của trình duyệt

chop nghĩa là vật bổ ra, miếng chặt ra, nhát chặt, nhát bổ.

Nghĩa của chop

Danh từ

  1. Vật bổ ra, miếng chặt ra.
  2. Nhát chặt, nhát bổ (búa chày).
  3. Thể dục, thể thao Sự cúp bóng (quần vợt).
  4. Miếng thịt sườn (lợn, cừu).
  5. Rơm băm nhỏ.
  6. Mặt nước gợn sóng (vì gió ngược với thuỷ triều).
  7. Gió trở thình lình.
  8. Sóng vỗ bập bềnh.
  9. Giấy phép, giấy đăng ký, giấy chứng nhận; giây thông hành, giấy hộ chiếu (An-độ, Trung-quốc).
  10. Anh-Ân, (thông tục) of the first chop hạng nhất.
    • of the second chophạng nhì

Ngoại động từ

  1. Chặt, đốn, bổ, chẻ.
    • to chop woodbổ củi
    • to chop off someone's headchặt đầu ai
    • to chop one's way throughđốn cây để lấy đường đi, phát quang để lấy đường đi qua
  2. Nghĩa bóng Nói đứt đoạn, nói nhát gừng.
  3. + up Chặt nhỏ, băm nhỏ.

Nội động từ

  1. Bổ, chặt.
    • to chop awaychặt đốn

Động từ

  1. Thay đổi luôn luôn, dao động, không kiến định.
    • to chop and changethay thay đổi đổi
  2. + round, about Đổi chiều thình lình, trở thình lình (gió).
  3. Vỗ bập bềnh (sóng biển).

Dạng từ của chop

Số nhiềuchops
Ngôi thứ ba số ítchops
Hiện tại phân từ (-ing)chopping
Quá khứ phân từchopped
Quá khứchopped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chop

Đồng nghĩa

Họ từ của chop

Cụm từ, thành ngữ với chop

  • down in the chops — Ỉu xìu, chán nản, thất vọng.
  • to chop back — Thình lình trở lại.
  • to chop down — Chặt ngã, đốn ngã.
  • to chop in — (Thông tục) Nói chen vào.
  • to chop off — Chặt đứt, đốn cụt.
  • to chop out — Trồi lên trên mặt (địa táng).
  • to chop up — Chặt nhỏ, băm nhỏ; (Như) To chop out.
  • chops and changes — Những sự đổi thay.
  • to chop logic with someone — Cãi vã với ai.

Câu ví dụ với chop

  • I chopped off the chicken's head. Tôi chặt đứt cái đầu của con gà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chop nghĩa là gì?

chop (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, động từ) nghĩa là vật bổ ra, miếng chặt ra, nhát chặt, nhát bổ.

chop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chop: giọng Anh (UK) /t͡ʃɒp/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɑp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.