Vừa vặn tiếng Anh là gì?
"vừa vặn" trong tiếng Anh là scarcely (phó từ), set (nội động từ), suitable.
scarcely Phó từ
UK/ˈskɛəsli/US/ˈskɛɹsli/ giọng người thật
Nghĩa: Vừa vặn, vừa mới.
- I had scarcely arrived when I was told was told to go backtôi vừa mới đến thì được lệnh quay trở về
set Nội động từ
UK/sɛt/US/sɛt/ giọng người thật
Nghĩa: Vừa vặn (quần áo).
suitable
US/ˈsuː.tə.bəl/ giọng người thật
fit Danh từ
UK/fɪt/US/fɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Cái vừa vặn.
- to be a tight fitvừa như in
- to be a bad fitkhông vừa
fitness Danh từ
UK/ˈfɪt.nəs/US/ˈfɪt.nəs/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng.
fitting
UK/ˈfɪtɪŋ/US/ˈfɪtɪŋ/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Vừa vặn tiếng Anh là gì?
"vừa vặn" trong tiếng Anh là scarcely (phó từ), set (nội động từ), suitable.