TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vang lên tiếng Anh là gì?

"vang lên" trong tiếng Anh là bang (phó từ), plangent (tính từ), ring out (cụm động từ).

bang Phó từ

UK/ˈbæŋ/US/ˈbæŋ/

Nghĩa: Thình lình; thẳng ngay vào; đánh rầm một cái; vang lên.

  • to go bang at somebodythình lình lao vào ai
  • the ball hit him bang in the eyequả bóng tin trúng ngay vào mắt nó

Xem đầy đủ từ "bang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plangent Tính từ

UK/ˈplænd͡ʒənt/US/ˈplænd͡ʒənt/

Nghĩa: Vang lên, ngân vang (tiếng).

Xem đầy đủ từ "plangent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ring out Cụm động từ

Nghĩa: Vang lên.

Xem đầy đủ từ "ring out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whang Nội động từ

UK/ˈwæŋ/US/ˈwæŋ/

Nghĩa: Kêu đôm đốp; vang lên, kêu vang (trống, mõ...).

Xem đầy đủ từ "whang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ring Nội động từ

UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/

Nghĩa: Rung vang, ngân vang, vang lên.

  • her laughter rang loud and cleartiếng cười của cô ta vang lên lanh lảnh

Xem đầy đủ từ "ring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resound Động từ

UK/ɹɪˈzaʊnd/US/ɹəˈzaʊnd/

Nghĩa: Dội lại (tiếng vang); vang lên.

  • the room resounded with should of joycăn phòng vang lên những tiếng reo vui

Xem đầy đủ từ "resound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vang lên tiếng Anh là gì?

"vang lên" trong tiếng Anh là bang (phó từ), plangent (tính từ), ring out (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.