TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vinh dự tiếng Anh là gì?

"vinh dự" trong tiếng Anh là glorious (tính từ), honour (danh từ), honor.

glorious Tính từ

UK/ˈɡlɔː.ɹi.əs/US/ˈɡloɹ.i.əs/

Nghĩa: Vinh quang, vẻ vang, vinh dự.

  • a glorious victorychiến thắng vẻ vang

Xem đầy đủ từ "glorious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

honour Danh từ

UK/ˈɒnə/US/ˈɑnəɹ/

Nghĩa: Vinh dự, niềm vinh dự; người làm rạng danh.

  • such a man is an honour to his countrymột người như vậy làm rạng danh dự cho tổ quốc

Xem đầy đủ từ "honour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

honor

UK/ˈɒn.ə/US/ˈɑ.nɚ/

Xem đầy đủ từ "honor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laurel Danh từ

UK/ˈlɒɹ.əl/US/ˈlɔɹ.əl/

Nghĩa: Vinh dự, vinh hiển, quang vinh.

  • to win (gain, reap) laurelsthắng trận; công thành danh toại
  • to look to one's laurelslưu tâm bảo vệ vinh dự đã đạt được; phòng ngừa kẻ kinh địch

Xem đầy đủ từ "laurel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

honourably Phó từ

UK/ˈɒnəɹəbli/US/ˈɑnəɹəbli/

Nghĩa: Danh dự, vinh dự.

Xem đầy đủ từ "honourably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ornament Danh từ

UK/ˈɔː(ɹ)nəmənt/US/ˈɔɹnəmənt/

Nghĩa: Niềm vinh dự.

  • to be an ornament to one's countrylà niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình

Xem đầy đủ từ "ornament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vinh dự tiếng Anh là gì?

"vinh dự" trong tiếng Anh là glorious (tính từ), honour (danh từ), honor.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.