TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vung tiếng Anh là gì?

"vung" trong tiếng Anh là lid (danh từ), flourish (ngoại động từ), wave (ngoại động từ).

lid Danh từ

UK/lɪd/US/lɪd/

Nghĩa: Nắp, vung.

Xem đầy đủ từ "lid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flourish Ngoại động từ

UK/ˈflʌɹ.ɪʃ/US/ˈflʌɹ.ɪʃ/

Nghĩa: Vung (vũ khí); khoa (chân), múa (tay).

Xem đầy đủ từ "flourish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wave Ngoại động từ

UK/weɪv/US/weɪv/

Nghĩa: Phất, vung.

  • to wave a bannerphất cờ
  • to wave a swordvung gươm (đi đầu để động viên...)

Xem đầy đủ từ "wave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cover Danh từ

UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/

Nghĩa: Vung, nắp.

  • the cover of a panvung chảo, vung xoong

Xem đầy đủ từ "cover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squander

UK/ˈskwɒnd.ə/US/ˈskwɑn.dɚ/

Xem đầy đủ từ "squander": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brandish

UK/ˈbɹændɪʃ/US/ˈbɹændɪʃ/

Xem đầy đủ từ "brandish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fling Ngoại động từ

UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/

Nghĩa: Vung (tay...); hất (đầu...).

Xem đầy đủ từ "fling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike out Cụm động từ

Nghĩa: (+ at) Đấm (ai); vung (tay chân khi bơi).

Xem đầy đủ từ "strike out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flung Ngoại động từ

UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/

Nghĩa: Vung (tay...); hất (đầu...).

Xem đầy đủ từ "flung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vung tiếng Anh là gì?

"vung" trong tiếng Anh là lid (danh từ), flourish (ngoại động từ), wave (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.