TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xâu tiếng Anh là gì?

"xâu" trong tiếng Anh là string (danh từ), thread (ngoại động từ), rope (danh từ).

string Danh từ

UK/stɹɪŋ/US/stɹɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: chuỗi, xâu

  • Convert the string to uppercase.Hãy chuyển xâu này thành viết hoa.
  • a string of pearlsmột chuỗi hạt ngọc

Xem đầy đủ từ "string": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thread Ngoại động từ

UK/ˈθɹɛd/US/ˈθɹɛd/ giọng người thật

Nghĩa: Xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi.

Xem đầy đủ từ "thread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rope Danh từ

UK/ɹəʊp/US/ɹoʊp/ giọng người thật

Nghĩa: Xâu, chuỗi.

  • a rope of onionsmột xâu hành
  • a rope of pearlschuỗi hạt trai

Xem đầy đủ từ "rope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reeve

UK/ɹiːv/US/ɹiːv/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "reeve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

threader Danh từ

US/ˈθrɛ.dɜː/ giọng người thật

Nghĩa: Người xâu (kim, hột ngọc).

Xem đầy đủ từ "threader": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strung Danh từ

UK/stɹʌŋ/US/stɹʌŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Chuỗi, xâu, đoàn.

  • a string of pearlsmột chuỗi hạt ngọc
  • a string of onionsmột xâu hành

Xem đầy đủ từ "strung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skewer

UK/ˈskjuː.ə/US/ˈskjuː.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "skewer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xâu tiếng Anh là gì?

"xâu" trong tiếng Anh là string (danh từ), thread (ngoại động từ), rope (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "string": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "thread": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "rope": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "threader": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "strung": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.