Xâu tiếng Anh là gì?
"xâu" trong tiếng Anh là string (danh từ), thread (ngoại động từ), rope (danh từ).
string Danh từ
UK/stɹɪŋ/US/stɹɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: chuỗi, xâu
- Convert the string to uppercase.Hãy chuyển xâu này thành viết hoa.
- a string of pearlsmột chuỗi hạt ngọc
thread Ngoại động từ
UK/ˈθɹɛd/US/ˈθɹɛd/ giọng người thật
Nghĩa: Xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi.
rope Danh từ
UK/ɹəʊp/US/ɹoʊp/ giọng người thật
Nghĩa: Xâu, chuỗi.
- a rope of onionsmột xâu hành
- a rope of pearlschuỗi hạt trai
reeve
UK/ɹiːv/US/ɹiːv/ giọng máy của trình duyệt
threader Danh từ
US/ˈθrɛ.dɜː/ giọng người thật
Nghĩa: Người xâu (kim, hột ngọc).
strung Danh từ
UK/stɹʌŋ/US/stɹʌŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Chuỗi, xâu, đoàn.
- a string of pearlsmột chuỗi hạt ngọc
- a string of onionsmột xâu hành
skewer
UK/ˈskjuː.ə/US/ˈskjuː.ɚ/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Xâu tiếng Anh là gì?
"xâu" trong tiếng Anh là string (danh từ), thread (ngoại động từ), rope (danh từ).