Xì tiếng Anh là gì?
"xì" trong tiếng Anh là ace (danh từ), pooh (thán từ), pshaw (thán từ).
ace Danh từ
UK/ˈeɪ̯s/US/ˈeɪ̯s/ giọng người thật
Nghĩa: át, xì
pooh Thán từ
UK/phuː/US/pu/ giọng người thật
Nghĩa: Xì!, úi chà! (sốt ruột, khinh miệt).
pshaw Thán từ
UK/ˈʃɔː/US/ˈʃɔː/ giọng người thật
Nghĩa: Xì.
escape
UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/ giọng người thật
vaporize Ngoại động từ
US/ˈveɪ.pə.ˌrɑɪz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xì, bơm (nước hoa...).
vaporise Ngoại động từ
Nghĩa: Xì, bơm (nước hoa...).
vaporisation Danh từ
Nghĩa: Sự xì, sự bơm (nước hoa).
vaporization Danh từ
Nghĩa: Sự xì, sự bơm (nước hoa).
vaporizing Danh từ
US/ˈveɪ.pə.ˌrɑɪ.ziɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xì, sự bơm (nước hoa).
Câu hỏi thường gặp
Xì tiếng Anh là gì?
"xì" trong tiếng Anh là ace (danh từ), pooh (thán từ), pshaw (thán từ).