Xích tiếng Anh là gì?
"xích" trong tiếng Anh là chain (danh từ), guy (danh từ), shackle (danh từ).
chain Danh từ
UK/ˈt͡ʃeɪn/US/ˈt͡ʃeɪn/
Nghĩa: Dây, xích.
guy Danh từ
UK/ɡaɪ/US/ɡaɪ/
Nghĩa: Dây, xích.
shackle Danh từ
UK/ˈʃækl̩/US/ˈʃæk(ə)l/
Nghĩa: xích, xiềng xích, xiềng
fetterlock Danh từ
Nghĩa: Xích (để xích chân ngựa).
leg-iron Danh từ
US/ˈlɛɡ.ˈɑɪ.ərn/
Nghĩa: Xích (để xích chân).
fetter Ngoại động từ
UK/ˈfɛt.ə/US/ˈfɛt.ɚ/
Nghĩa: Cùm (chân ai); xích (ngựa).
move
UK/muːv/US/muːv/
Câu hỏi thường gặp
Xích tiếng Anh là gì?
"xích" trong tiếng Anh là chain (danh từ), guy (danh từ), shackle (danh từ).