TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xích tiếng Anh là gì?

"xích" trong tiếng Anh là chain (danh từ), guy (danh từ), shackle (danh từ).

chain Danh từ

UK/ˈt͡ʃeɪn/US/ˈt͡ʃeɪn/

Nghĩa: Dây, xích.

Xem đầy đủ từ "chain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guy Danh từ

UK/ɡaɪ/US/ɡaɪ/

Nghĩa: Dây, xích.

Xem đầy đủ từ "guy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shackle Danh từ

UK/ˈʃækl̩/US/ˈʃæk(ə)l/

Nghĩa: xích, xiềng xích, xiềng

Xem đầy đủ từ "shackle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fetterlock Danh từ

Nghĩa: Xích (để xích chân ngựa).

Xem đầy đủ từ "fetterlock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leg-iron Danh từ

US/ˈlɛɡ.ˈɑɪ.ərn/

Nghĩa: Xích (để xích chân).

Xem đầy đủ từ "leg-iron": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fetter Ngoại động từ

UK/ˈfɛt.ə/US/ˈfɛt.ɚ/

Nghĩa: Cùm (chân ai); xích (ngựa).

Xem đầy đủ từ "fetter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

move

UK/muːv/US/muːv/

Xem đầy đủ từ "move": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xích tiếng Anh là gì?

"xích" trong tiếng Anh là chain (danh từ), guy (danh từ), shackle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.