Xích lại tiếng Anh là gì?
"xích lại" trong tiếng Anh là guy (ngoại động từ), chain (ngoại động từ), shackle (ngoại động từ).
guy Ngoại động từ
UK/ɡaɪ/US/ɡaɪ/
Nghĩa: Buộc bằng dây, xích lại.
chain Ngoại động từ
UK/ˈt͡ʃeɪn/US/ˈt͡ʃeɪn/
Nghĩa: Xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
shackle Ngoại động từ
UK/ˈʃækl̩/US/ˈʃæk(ə)l/
Nghĩa: Cùm lại, xích lại.
enchain Động từ
UK/ɪnˈtʃeɪn/US/ɪnˈtʃeɪn/
Nghĩa: Xích lại.
gyve Ngoại động từ
UK/d͡ʒaɪv/US/d͡ʒaɪv/
Nghĩa: Xích lại.
enchainment Danh từ
US/ɪn.ˈtʃeɪn.mənt/
Nghĩa: Sự xích lại.
Câu hỏi thường gặp
Xích lại tiếng Anh là gì?
"xích lại" trong tiếng Anh là guy (ngoại động từ), chain (ngoại động từ), shackle (ngoại động từ).